息肉
giọng máy của trình duyệt
息肉 nghĩa là Polyp.
Nghĩa của 息肉
xīròu
TỨC NHỤCDanh từ- y học Polyp
Từ ghép có 息肉
Câu hỏi thường gặp
息肉 nghĩa là gì?
息肉 (xīròu) nghĩa là Polyp.
息肉 đọc thế nào?
息肉 đọc là xīròu (pinyin).
Âm Hán Việt của 息肉 là gì?
Âm Hán Việt của 息肉 là "tức nhục".