TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

息肉

xīròu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨC NHỤC

息肉 nghĩa là Polyp.

Nghĩa của 息肉

xīròu

TỨC NHỤCDanh từ
  1. y học Polyp

Từ ghép có 息肉

Câu hỏi thường gặp

息肉 nghĩa là gì?

息肉 (xīròu) nghĩa là Polyp.

息肉 đọc thế nào?

息肉 đọc là xīròu (pinyin).

Âm Hán Việt của 息肉 là gì?

Âm Hán Việt của 息肉 là "tức nhục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.