恳辞 (kěncí) nghĩa là Từ chối với lời cảm ơn chân thành.
恳辞 đọc thế nào?
恳辞 đọc là kěncí (pinyin).
Âm Hán Việt của 恳辞 là gì?
Âm Hán Việt của 恳辞 là "khẩn từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.