恶
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 惡
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: ác, ố, ô
恶 nghĩa là ác, dữ.
Nghĩa của 恶
è
ÁCphồn thể 惡- Ác
- Dữ
- Dữ tợn
- Xấu xí
- Thô lỗ
- Làm hại
ě
Ốphồn thể 惡- Dùng trong 恶心 (ěxīn)
wù
ÁCphồn thể 惡- Ghét
- Không ưa
- Xấu hổ
- Sợ
- Phỉ báng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恶
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 恶
Thành ngữ có 恶
- 恶性循环 — Vòng tròn luẩn quẩn
- 深恶痛绝 — Căm ghét cay đắng
- 无恶不作 — Không từ bất kỳ tội ác nào (thành ngữ); phạm mọi hành vi sai trái có thể tưởng tượng
- 罪大恶极 — Phạm tội ác tày trời
- 凶神恶煞 — Hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật
- 穷凶极恶 — Tàn ác
- 十恶不赦 — Ác độc không thể tha thứ
- 恶贯满盈 — Xâu chuỗi và đầy tội ác (thành ngữ); đầy rẫy tội ác
- 罪恶感 — Cảm giác tội lỗi
- 恶有恶报 — Ác giả ác báo (thành ngữ); chịu hậu quả của những việc ác đã làm
- 不念旧恶 — Không nhớ thù xưa (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tha thứ và quên đi
- 罪恶滔天 — Phạm tội ác tày trời
- 好逸恶劳 — Ưa nhàn hạ ghét lao động
- 穷山恶水 — Đồi núi cằn cỗi và sông suối dữ dội
- 除恶务尽 — Trừ ác triệt để (thành ngữ); tận gốc diệt trừ điều ác
- 怙恶不悛 — Làm điều ác mà không biết hối cải
- 疾恶如仇 — Ghét điều ác như kẻ thù
- 惩恶扬善 — Nêu cao điều thiện và lên án điều ác
- 隐恶扬善 — Nhấn mạnh điểm tốt của ai đó nhưng không đề cập đến lỗi lầm của họ
- 万恶之源 — Gốc rễ của mọi tội ác
Câu hỏi thường gặp
恶 nghĩa là gì?
恶 (è, ě, wù) nghĩa là ác, dữ.
恶 đọc thế nào?
恶 đọc là è (pinyin).
Âm Hán Việt của 恶 là gì?
Âm Hán Việt của 恶 là "ác, ố".