凶神恶煞 — Hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật
Câu hỏi thường gặp
恶煞 nghĩa là gì?
恶煞 (èshà) nghĩa là ác quỷ, yêu tinh.
恶煞 đọc thế nào?
恶煞 đọc là èshà (pinyin).
Âm Hán Việt của 恶煞 là gì?
Âm Hán Việt của 恶煞 là "ác sát".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.