TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恶浪

èlàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 惡浪

Âm Hán Việt ÁC LÃNG

恶浪 nghĩa là sóng dữ, cơn sóng mạnh.

Nghĩa của 恶浪

èlàng

ÁC LÃNGphồn thể 惡浪
  1. Sóng dữ
  2. Cơn sóng mạnh
  3. nghĩa bóng Thế lực đồi bại

Câu hỏi thường gặp

恶浪 nghĩa là gì?

恶浪 (èlàng) nghĩa là sóng dữ, cơn sóng mạnh.

恶浪 đọc thế nào?

恶浪 đọc là èlàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 恶浪 là gì?

Âm Hán Việt của 恶浪 là "ác lãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.