恶辣
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 惡辣
恶辣 nghĩa là tàn nhẫn.
Nghĩa của 恶辣
èlà
ÁC LẠTphồn thể 惡辣- Tàn nhẫn
Câu hỏi thường gặp
恶辣 nghĩa là gì?
恶辣 (èlà) nghĩa là tàn nhẫn.
恶辣 đọc thế nào?
恶辣 đọc là èlà (pinyin).
Âm Hán Việt của 恶辣 là gì?
Âm Hán Việt của 恶辣 là "ác lạt".