TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恻隐

cèyǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 惻隱

Âm Hán Việt TRẮC ẨN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trắc ẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

恻隐 nghĩa là lòng trắc ẩn, thấu cảm.

Nghĩa của 恻隐

cèyǐn

TRẮC ẨNĐộng từphồn thể 惻隱
  1. Lòng trắc ẩn
  2. Thấu cảm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恻隐

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 恻隐

Câu hỏi thường gặp

恻隐 nghĩa là gì?

恻隐 (cèyǐn) nghĩa là lòng trắc ẩn, thấu cảm.

恻隐 đọc thế nào?

恻隐 đọc là cèyǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 恻隐 là gì?

Âm Hán Việt của 恻隐 là "trắc ẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.