TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

悍然

hànrán giọng máy của trình duyệt

悍然 nghĩa là ngang ngược, trắng trợn.

Nghĩa của 悍然

hànrán

Phó từ
  1. Ngang ngược
  2. Trắng trợn
  3. Hiển nhiên

Thành ngữ có 悍然

  • 悍然不顾 — Ngang ngược và không theo lẽ thường (thành ngữ); thách thức (quyền uy, truyền thống, dư luận công chúng, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

悍然 nghĩa là gì?

悍然 (hànrán) nghĩa là ngang ngược, trắng trợn.

悍然 đọc thế nào?

悍然 đọc là hànrán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.