TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

悍

hàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 猂

Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 10

悍 nghĩa là anh hùng, quả cảm.

Nghĩa của 悍

hàn

  1. Anh hùng
  2. Quả cảm
  3. Dũng mãnh
  4. Không sợ hãi
  5. Hung dữ
  6. Mãnh liệt
  7. Bạo lực

hàn

phồn thể 猂
  1. Biến thể của 悍 (hàn)

Từ ghép có 悍

Thành ngữ có 悍

  • 短小精悍 — Thấp nhưng mạnh mẽ
  • 悍然不顾 — Ngang ngược và không theo lẽ thường (thành ngữ); thách thức (quyền uy, truyền thống, dư luận công chúng, v.v.)
  • 矮小精悍 — Nhỏ con nhưng gan dạ

Câu hỏi thường gặp

悍 nghĩa là gì?

悍 (hàn) nghĩa là anh hùng, quả cảm.

悍 đọc thế nào?

悍 đọc là hàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.