悔恨
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hối hận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
悔恨 nghĩa là hối hận, ăn năn.
Nghĩa của 悔恨
huǐhèn
HỐI HẬNĐộng từ- Hối hận
- Ăn năn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 悔恨
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 悔恨
- 悔恨交加 — Cảm thấy hối hận và xấu hổ
Câu hỏi thường gặp
悔恨 nghĩa là gì?
悔恨 (huǐhèn) nghĩa là hối hận, ăn năn.
悔恨 đọc thế nào?
悔恨 đọc là huǐhèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 悔恨 là gì?
Âm Hán Việt của 悔恨 là "hối hận".