Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngộ tĩnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
悟净 nghĩa là Sa Ngộ Tĩnh, nhân vật trong Tây du ký.
Nghĩa của 悟净
Wùjìng
NGỘ TĨNHphồn thể 悟淨tên riêng
Sa Ngộ Tĩnh, nhân vật trong Tây du ký
Câu hỏi thường gặp
悟净 nghĩa là gì?
悟净 (wùjìng) nghĩa là Sa Ngộ Tĩnh, nhân vật trong Tây du ký.
悟净 đọc thế nào?
悟净 đọc là Wùjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 悟净 là gì?
Âm Hán Việt của 悟净 là "ngộ tĩnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.