TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

悠扬

yōuyáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 悠揚

Âm Hán Việt DU DƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “du dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

悠扬 nghĩa là du dương, êm ái.

Nghĩa của 悠扬

yōuyáng

DU DƯƠNGTính từphồn thể 悠揚
  1. Du dương; êm ái

Câu hỏi thường gặp

悠扬 nghĩa là gì?

悠扬 (yōuyáng) nghĩa là du dương, êm ái.

悠扬 đọc thế nào?

悠扬 đọc là yōuyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 悠扬 là gì?

Âm Hán Việt của 悠扬 là "du dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.