TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

悠游卡

Yōuyóu Kǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 悠遊卡

悠游卡 nghĩa là Thẻ EasyCard.

Nghĩa của 悠游卡

Yōuyóu Kǎ

phồn thể 悠遊卡tên riêng
  1. Thẻ EasyCard (thẻ thông minh dùng chủ yếu cho giao thông công cộng ở Đài Loan)

Câu hỏi thường gặp

悠游卡 nghĩa là gì?

悠游卡 (yōuyóu kǎ) nghĩa là Thẻ EasyCard.

悠游卡 đọc thế nào?

悠游卡 đọc là Yōuyóu Kǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.