您好
giọng máy của trình duyệt
您好 nghĩa là xin chào.
Nghĩa của 您好
nínhǎo
Thán từ- Xin chào (lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
您好 nghĩa là gì?
您好 (nínhǎo) nghĩa là xin chào.
您好 đọc thế nào?
您好 đọc là nínhǎo (pinyin).
您好 nghĩa là xin chào.
您好 (nínhǎo) nghĩa là xin chào.
您好 đọc là nínhǎo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.