悬梁刺股 (xuánliángcìgǔ) nghĩa là Học tập chăm chỉ và không mệt mỏi.
悬梁刺股 đọc thế nào?
悬梁刺股 đọc là xuánliángcìgǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 悬梁刺股 là gì?
Âm Hán Việt của 悬梁刺股 là "huyền lương thích cổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.