悬殊
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 懸殊
悬殊 nghĩa là khác biệt lớn, hoàn toàn trái ngược.
Nghĩa của 悬殊
xuánshū
HUYỀN THÙTính từphồn thể 懸殊- Khác biệt lớn; hoàn toàn trái ngược
Thành ngữ có 悬殊
- 众寡悬殊 — Chênh lệch lớn về lực lượng số lượng
Câu hỏi thường gặp
悬殊 nghĩa là gì?
悬殊 (xuánshū) nghĩa là khác biệt lớn, hoàn toàn trái ngược.
悬殊 đọc thế nào?
悬殊 đọc là xuánshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 悬殊 là gì?
Âm Hán Việt của 悬殊 là "huyền thù".