TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

悲剧

bēijù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 悲劇

Âm Hán Việt BI KỊCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bi kịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 出 (chū)

悲剧 nghĩa là bi kịch.

Nghĩa của 悲剧

bēijù

BI KỊCHDanh từ, Tính từphồn thể 悲劇
  1. Bi kịch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 悲剧

Trái nghĩa

Từ ghép có 悲剧

Câu hỏi thường gặp

悲剧 nghĩa là gì?

悲剧 (bēijù) nghĩa là bi kịch.

悲剧 đọc thế nào?

悲剧 đọc là bēijù (pinyin).

Âm Hán Việt của 悲剧 là gì?

Âm Hán Việt của 悲剧 là "bi kịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.