喜剧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 喜劇
Lượng từ đi kèm: 部 (bù), 出 (chū)
喜剧 nghĩa là hài kịch.
Nghĩa của 喜剧
xǐjù
HỶ KỊCHDanh từphồn thể 喜劇- Hài kịch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 喜剧
Trái nghĩa
Từ ghép có 喜剧
Câu hỏi thường gặp
喜剧 nghĩa là gì?
喜剧 (xǐjù) nghĩa là hài kịch.
喜剧 đọc thế nào?
喜剧 đọc là xǐjù (pinyin).
Âm Hán Việt của 喜剧 là gì?
Âm Hán Việt của 喜剧 là "hỷ kịch".