TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

悲观

bēiguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 悲觀

Âm Hán Việt BI QUAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bi quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

悲观 nghĩa là bi quan.

Nghĩa của 悲观

bēiguān

BI QUANTính từphồn thể 悲觀
  1. Bi quan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 悲观

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

悲观 nghĩa là gì?

悲观 (bēiguān) nghĩa là bi quan.

悲观 đọc thế nào?

悲观 đọc là bēiguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 悲观 là gì?

Âm Hán Việt của 悲观 là "bi quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.