悲观
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 悲觀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bi quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
悲观 nghĩa là bi quan.
Nghĩa của 悲观
bēiguān
BI QUANTính từphồn thể 悲觀- Bi quan
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 悲观
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
悲观 nghĩa là gì?
悲观 (bēiguān) nghĩa là bi quan.
悲观 đọc thế nào?
悲观 đọc là bēiguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 悲观 là gì?
Âm Hán Việt của 悲观 là "bi quan".