乐观
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 樂觀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạc quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
乐观 nghĩa là lạc quan, đầy hy vọng.
Nghĩa của 乐观
lèguān
LẠC QUANTính từphồn thể 樂觀- Lạc quan; đầy hy vọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乐观
Trái nghĩa
Từ ghép có 乐观
Thành ngữ có 乐观
- 乐观其成 — Nhìn nhận tích cực về điều gì
Câu hỏi thường gặp
乐观 nghĩa là gì?
乐观 (lèguān) nghĩa là lạc quan, đầy hy vọng.
乐观 đọc thế nào?
乐观 đọc là lèguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 乐观 là gì?
Âm Hán Việt của 乐观 là "lạc quan".