TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

情不自禁

qíngbùzìjīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÌNH BẤT TỰ CẤM

情不自禁 nghĩa là không thể kìm lòng, không thể không.

Nghĩa của 情不自禁

qíngbùzìjīn

TÌNH BẤT TỰ CẤM
  1. thành ngữ Không thể kìm lòng; không thể không

Câu ví dụ với 情不自禁

  • 虽然她有许多缺点,但我却情不自禁地爱著她。 Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349521

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

情不自禁 nghĩa là gì?

情不自禁 (qíngbùzìjīn) nghĩa là không thể kìm lòng, không thể không.

情不自禁 đọc thế nào?

情不自禁 đọc là qíngbùzìjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 情不自禁 là gì?

Âm Hán Việt của 情不自禁 là "tình bất tự cấm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.