Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tình thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 封 (fēng)
情书 nghĩa là thư tình.
Nghĩa của 情书
qíngshū
TÌNH THƯDanh từphồn thể 情書
Thư tình
Câu hỏi thường gặp
情书 nghĩa là gì?
情书 (qíngshū) nghĩa là thư tình.
情书 đọc thế nào?
情书 đọc là qíngshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 情书 là gì?
Âm Hán Việt của 情书 là "tình thư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.