TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

情定

qíngdìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÌNH ĐỊNH

情定 nghĩa là Trao lời thề ước với (ai đó).

Nghĩa của 情定

qíngdìng

TÌNH ĐỊNH
  1. Trao lời thề ước với (ai đó)
  2. Trao lời thề ước vào (thời gian hoặc địa điểm)

Thành ngữ có 情定

  • 情定终身 — Thề yêu mãi mãi; trao lời thề hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

情定 nghĩa là gì?

情定 (qíngdìng) nghĩa là Trao lời thề ước với (ai đó).

情定 đọc thế nào?

情定 đọc là qíngdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 情定 là gì?

Âm Hán Việt của 情定 là "tình định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.