TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

情感分析

qínggǎnfēnxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÌNH CẢM PHÂN TÍCH

情感分析 nghĩa là phân tích cảm xúc.

Nghĩa của 情感分析

qínggǎnfēnxī

TÌNH CẢM PHÂN TÍCH
  1. Phân tích cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

情感分析 nghĩa là gì?

情感分析 (qínggǎnfēnxī) nghĩa là phân tích cảm xúc.

情感分析 đọc thế nào?

情感分析 đọc là qínggǎnfēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 情感分析 là gì?

Âm Hán Việt của 情感分析 là "tình cảm phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.