TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

情缘

qíngyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 情緣

Âm Hán Việt TÌNH DUYÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tình duyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

情缘 nghĩa là tình yêu định mệnh, tình duyên.

Nghĩa của 情缘

qíngyuán

TÌNH DUYÊNDanh từphồn thể 情緣
  1. Tình yêu định mệnh
  2. Tình duyên

Câu ví dụ với 情缘

  • 琼庄的《弦音情缘》是我最喜欢的越南歌曲。 Bài hát Cung Đàn Có Em của Quỳnh Trang là bài hát Việt Nam mà tôi thích nhất.Tatoeba #12680961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

情缘 nghĩa là gì?

情缘 (qíngyuán) nghĩa là tình yêu định mệnh, tình duyên.

情缘 đọc thế nào?

情缘 đọc là qíngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 情缘 là gì?

Âm Hán Việt của 情缘 là "tình duyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.