TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

情网

qíngwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 情網

Âm Hán Việt TÌNH VÕNG

情网 nghĩa là lưới tình.

Nghĩa của 情网

qíngwǎng

TÌNH VÕNGDanh từphồn thể 情網
  1. Lưới tình

Từ ghép có 情网

Câu hỏi thường gặp

情网 nghĩa là gì?

情网 (qíngwǎng) nghĩa là lưới tình.

情网 đọc thế nào?

情网 đọc là qíngwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 情网 là gì?

Âm Hán Việt của 情网 là "tình võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.