惊叹 (jīngtàn) nghĩa là thán phục kêu lên, thán phục kinh ngạc.
惊叹 đọc thế nào?
惊叹 đọc là jīngtàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 惊叹 là gì?
Âm Hán Việt của 惊叹 là "kinh thán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.