TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊叹不已

jīngtànbùyǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚嘆不已

Âm Hán Việt KINH THÁN BẤT DĨ

惊叹不已 nghĩa là kinh ngạc không ngớt.

Nghĩa của 惊叹不已

jīngtànbùyǐ

KINH THÁN BẤT DĨphồn thể 驚嘆不已
  1. Kinh ngạc không ngớt

Câu hỏi thường gặp

惊叹不已 nghĩa là gì?

惊叹不已 (jīngtànbùyǐ) nghĩa là kinh ngạc không ngớt.

惊叹不已 đọc thế nào?

惊叹不已 đọc là jīngtànbùyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 惊叹不已 là gì?

Âm Hán Việt của 惊叹不已 là "kinh thán bất dĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.