TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惊蛰

Jīngzhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驚蟄

Âm Hán Việt KINH TRẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh trập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

惊蛰 nghĩa là Kinh Trập hoặc Sâu nở, tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí 二十四节气, 6-20 tháng Ba.

Nghĩa của 惊蛰

Jīngzhé

KINH TRẬPTên riêngphồn thể 驚蟄tên riêng
  1. Kinh Trập hoặc Sâu nở, tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí 二十四节气, 6-20 tháng Ba

Câu hỏi thường gặp

惊蛰 nghĩa là gì?

惊蛰 (jīngzhé) nghĩa là Kinh Trập hoặc Sâu nở, tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí 二十四节气, 6-20 tháng Ba.

惊蛰 đọc thế nào?

惊蛰 đọc là Jīngzhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 惊蛰 là gì?

Âm Hán Việt của 惊蛰 là "kinh trập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.