TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惨剧

cǎnjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慘劇

Âm Hán Việt THẢM KỊCH

惨剧 nghĩa là bi kịch, tai họa.

Nghĩa của 惨剧

cǎnjù

THẢM KỊCHDanh từphồn thể 慘劇
  1. Bi kịch
  2. Tai họa
  3. Thảm kịch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惨剧

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

惨剧 nghĩa là gì?

惨剧 (cǎnjù) nghĩa là bi kịch, tai họa.

惨剧 đọc thế nào?

惨剧 đọc là cǎnjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 惨剧 là gì?

Âm Hán Việt của 惨剧 là "thảm kịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.