TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惨景

cǎnjǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慘景

Âm Hán Việt THẢM CẢNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thảm cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

惨景 nghĩa là cảnh tượng thê thảm.

Nghĩa của 惨景

cǎnjǐng

THẢM CẢNHDanh từphồn thể 慘景
  1. Cảnh tượng thê thảm

Câu hỏi thường gặp

惨景 nghĩa là gì?

惨景 (cǎnjǐng) nghĩa là cảnh tượng thê thảm.

惨景 đọc thế nào?

惨景 đọc là cǎnjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 惨景 là gì?

Âm Hán Việt của 惨景 là "thảm cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.