Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thảm cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
惨景 nghĩa là cảnh tượng thê thảm.
Nghĩa của 惨景
cǎnjǐng
THẢM CẢNHDanh từphồn thể 慘景
Cảnh tượng thê thảm
Câu hỏi thường gặp
惨景 nghĩa là gì?
惨景 (cǎnjǐng) nghĩa là cảnh tượng thê thảm.
惨景 đọc thế nào?
惨景 đọc là cǎnjǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 惨景 là gì?
Âm Hán Việt của 惨景 là "thảm cảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.