TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惨澹

cǎndàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慘澹

Âm Hán Việt THẢM ĐẠM

惨澹 nghĩa là Biến thể của 惨淡 (cǎndàn).

Nghĩa của 惨澹

cǎndàn

THẢM ĐẠMTính từphồn thể 慘澹
  1. Biến thể của 惨淡 (cǎndàn)

Câu hỏi thường gặp

惨澹 nghĩa là gì?

惨澹 (cǎndàn) nghĩa là Biến thể của 惨淡 (cǎndàn).

惨澹 đọc thế nào?

惨澹 đọc là cǎndàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 惨澹 là gì?

Âm Hán Việt của 惨澹 là "thảm đạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.