惩前毖后
Phồn thể: 懲前毖後
惩前毖后 nghĩa là Phạt người trước để ngăn người sau (thành ngữ); phê bình lỗi lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn chặn lặp lại.
Nghĩa của 惩前毖后
chéngqiánbìhòu
TRỪNG TIỀN BÍ HẬUCụm từphồn thể 懲前毖後- nghĩa đen Phạt người trước để ngăn người sau (thành ngữ); phê bình lỗi lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn chặn lặp lại
Câu hỏi thường gặp
惩前毖后 nghĩa là gì?
惩前毖后 (chéngqiánbìhòu) nghĩa là Phạt người trước để ngăn người sau (thành ngữ); phê bình lỗi lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn chặn lặp lại.
惩前毖后 đọc thế nào?
惩前毖后 đọc là chéngqiánbìhòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 惩前毖后 là gì?
Âm Hán Việt của 惩前毖后 là "trừng tiền bí hậu".