惯性
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 慣性
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quán tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
惯性 nghĩa là quán tính.
Nghĩa của 惯性
guànxìng
QUÁN TÍNHDanh từphồn thể 慣性- vật lý Quán tính
- nghĩa bóng Sức mạnh của thói quen
- Xu hướng làm việc theo cách quen thuộc
- Thói quen
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惯性
Đồng nghĩa
Từ ghép có 惯性
Câu hỏi thường gặp
惯性 nghĩa là gì?
惯性 (guànxìng) nghĩa là quán tính.
惯性 đọc thế nào?
惯性 đọc là guànxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 惯性 là gì?
Âm Hán Việt của 惯性 là "quán tính".