TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惯性

guànxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慣性

Âm Hán Việt QUÁN TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quán tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

惯性 nghĩa là quán tính.

Nghĩa của 惯性

guànxìng

QUÁN TÍNHDanh từphồn thể 慣性
  1. vật lý Quán tính
  2. nghĩa bóng Sức mạnh của thói quen
  3. Xu hướng làm việc theo cách quen thuộc
  4. Thói quen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惯性

Đồng nghĩa

Từ ghép có 惯性

Câu hỏi thường gặp

惯性 nghĩa là gì?

惯性 (guànxìng) nghĩa là quán tính.

惯性 đọc thế nào?

惯性 đọc là guànxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 惯性 là gì?

Âm Hán Việt của 惯性 là "quán tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.