习惯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 習慣
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
习惯 nghĩa là thói quen, phong tục.
Nghĩa của 习惯
xíguàn
TẬP QUÁNĐộng từ, Danh từphồn thể 習慣- Thói quen
- Phong tục
- Thói quen thường lệ
- Quen với
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 习惯
Đồng nghĩa
Từ ghép có 习惯
Thành ngữ có 习惯
- 习惯自然 — Thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy nó dường như không thể tránh khỏi
Câu ví dụ với 习惯
- 我们已经习惯寒冷了。 Wǒmen yǐjīng xíguàn hánlěng le.Chúng tôi đã quen với cái lạnh rồi.Tatoeba #10600788
- 你会习惯的。 Bạn sẽ quen với nó thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #710694
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
习惯 nghĩa là gì?
习惯 (xíguàn) nghĩa là thói quen, phong tục.
习惯 đọc thế nào?
习惯 đọc là xíguàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 习惯 là gì?
Âm Hán Việt của 习惯 là "tập quán".