TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

习惯

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xíguàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 習慣

Âm Hán Việt TẬP QUÁN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

习惯 nghĩa là thói quen, phong tục.

Nghĩa của 习惯

xíguàn

TẬP QUÁNĐộng từ, Danh từphồn thể 習慣
  1. Thói quen
  2. Phong tục
  3. Thói quen thường lệ
  4. Quen với

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 习惯

Đồng nghĩa

Từ ghép có 习惯

Thành ngữ có 习惯

  • 习惯自然 — Thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy nó dường như không thể tránh khỏi

Câu ví dụ với 习惯

  • 我们已经习惯寒冷了。 Wǒmen yǐjīng xíguàn hánlěng le.Chúng tôi đã quen với cái lạnh rồi.Tatoeba #10600788
  • 你会习惯的。 Bạn sẽ quen với nó thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #710694

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

习惯 nghĩa là gì?

习惯 (xíguàn) nghĩa là thói quen, phong tục.

习惯 đọc thế nào?

习惯 đọc là xíguàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 习惯 là gì?

Âm Hán Việt của 习惯 là "tập quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.