TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

想不开

xiǎngbukāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 想不開

Âm Hán Việt TƯỞNG BẤT KHAI

想不开 nghĩa là không thể hiểu ra.

Nghĩa của 想不开

xiǎngbukāi

TƯỞNG BẤT KHAIĐộng từphồn thể 想不開
  1. Không thể hiểu ra
  2. Không thể nhìn nhận nhẹ nhàng
  3. Quá coi nặng
  4. Buồn bã
  5. Lo lắng chuyện không đâu

Câu hỏi thường gặp

想不开 nghĩa là gì?

想不开 (xiǎngbukāi) nghĩa là không thể hiểu ra.

想不开 đọc thế nào?

想不开 đọc là xiǎngbukāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 想不开 là gì?

Âm Hán Việt của 想不开 là "tưởng bất khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.