TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

想不到

xiǎngbudào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỞNG BẤT ĐÁO

想不到 nghĩa là bất ngờ, khó tưởng tượng.

Nghĩa của 想不到

xiǎngbudào

TƯỞNG BẤT ĐÁO
  1. Bất ngờ
  2. Khó tưởng tượng
  3. Không ngờ tới
  4. Ai mà ngờ rằng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 想不到

Đồng nghĩa

Từ ghép có 想不到

Câu hỏi thường gặp

想不到 nghĩa là gì?

想不到 (xiǎngbudào) nghĩa là bất ngờ, khó tưởng tượng.

想不到 đọc thế nào?

想不到 đọc là xiǎngbudào (pinyin).

Âm Hán Việt của 想不到 là gì?

Âm Hán Việt của 想不到 là "tưởng bất đáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.