TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

想像

xiǎngxiàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỞNG TƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tưởng tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

想像 nghĩa là tưởng tượng, mường tượng, sự tưởng tượng.

Nghĩa của 想像

xiǎngxiàng

TƯỞNG TƯỢNGĐộng từ
  1. Tưởng tượng; mường tượng
  2. Sự tưởng tượng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 想像

Đồng nghĩa

Từ ghép có 想像

Câu hỏi thường gặp

想像 nghĩa là gì?

想像 (xiǎngxiàng) nghĩa là tưởng tượng, mường tượng, sự tưởng tượng.

想像 đọc thế nào?

想像 đọc là xiǎngxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 想像 là gì?

Âm Hán Việt của 想像 là "tưởng tượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.