TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

想出

xiǎngchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỞNG XUẤT

想出 nghĩa là nghĩ ra, tìm ra.

Nghĩa của 想出

xiǎngchū

TƯỞNG XUẤT
  1. Nghĩ ra
  2. Tìm ra (một giải pháp, v.v.)
  3. Nảy ra (một ý tưởng, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

想出 nghĩa là gì?

想出 (xiǎngchū) nghĩa là nghĩ ra, tìm ra.

想出 đọc thế nào?

想出 đọc là xiǎngchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 想出 là gì?

Âm Hán Việt của 想出 là "tưởng xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.