TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惹草拈花

rěcǎoniānhuā giọng máy của trình duyệt

惹草拈花 nghĩa là Xem 拈花惹草 (niānhuārěcǎo).

Nghĩa của 惹草拈花

rěcǎoniānhuā

  1. Xem 拈花惹草 (niānhuārěcǎo)

Câu hỏi thường gặp

惹草拈花 nghĩa là gì?

惹草拈花 (rěcǎoniānhuā) nghĩa là Xem 拈花惹草 (niānhuārěcǎo).

惹草拈花 đọc thế nào?

惹草拈花 đọc là rěcǎoniānhuā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.