TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

惺松

xīngsōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 惺鬆

Âm Hán Việt TINH TÙNG

惺松 nghĩa là Biến thể của 惺忪 (xīngsōng).

Nghĩa của 惺松

xīngsōng

TINH TÙNGphồn thể 惺鬆
  1. Biến thể của 惺忪 (xīngsōng)

Câu hỏi thường gặp

惺松 nghĩa là gì?

惺松 (xīngsōng) nghĩa là Biến thể của 惺忪 (xīngsōng).

惺松 đọc thế nào?

惺松 đọc là xīngsōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 惺松 là gì?

Âm Hán Việt của 惺松 là "tinh tùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.