愁
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: sầu, thiểu
愁 nghĩa là lo lắng về.
Nghĩa của 愁
chóu
SẦU- Lo lắng về
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 愁
Đồng nghĩa
Từ ghép có 愁
Thành ngữ có 愁
- 愁眉苦脸 — Trông lo âu
- 愁眉不展 — Nhíu mày lo lắng
- 多愁善感 — U sầu và đa cảm (thành ngữ); tính cách trầm cảm
- 愁肠百结 — Trăm mối lo âu trong ruột (thành ngữ); nặng trĩu lo lắng
- 借酒浇愁 — Nhấn chìm nỗi sầu (trong rượu)
- 多愁多病 — Nhiều phiền muộn và bệnh tật (thành ngữ); u sầu và ốm yếu
- 新愁旧恨 — Nỗi lo mới cộng thêm hận cũ (thành ngữ); phiền muộn vì vấn đề cũ và mới
- 旧愁新恨 — Nỗi sầu cũ thêm hận mới (thành ngữ); khổ vì vấn đề cũ và mới
- 绿惨红愁 — Dáng vẻ đau buồn
- 穷愁潦倒 — Nghèo khổ và suy sụp; khốn khổ và không xu dính túi
- 消愁解闷 — Tiêu trừ lo lắng và xua tan u sầu (thành ngữ); giải trí thoát khỏi buồn chán
Câu hỏi thường gặp
愁 nghĩa là gì?
愁 (chóu) nghĩa là lo lắng về.
愁 đọc thế nào?
愁 đọc là chóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 愁 là gì?
Âm Hán Việt của 愁 là "sầu".