意兴索然 (yìxìngsuǒrán) nghĩa là Không có hứng thú với cái gì đó.
意兴索然 đọc thế nào?
意兴索然 đọc là yìxìngsuǒrán (pinyin).
Âm Hán Việt của 意兴索然 là gì?
Âm Hán Việt của 意兴索然 là "ý hứng sách nhiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.