TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

意味着

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yìwèizhe giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 意味著

Âm Hán Việt Ý VỊ TRƯỚC

意味着 nghĩa là có nghĩa, là.

Nghĩa của 意味着

yìwèizhe

Ý VỊ TRƯỚCĐộng từphồn thể 意味著
  1. Có nghĩa
  2. Là
  3. Bao hàm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 意味着

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 意味着

  • 人上课时安静意味着他尊重他人的睡眠。 Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12487904

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

意味着 nghĩa là gì?

意味着 (yìwèizhe) nghĩa là có nghĩa, là.

意味着 đọc thế nào?

意味着 đọc là yìwèizhe (pinyin).

Âm Hán Việt của 意味着 là gì?

Âm Hán Việt của 意味着 là "ý vị trước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.