意味着
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 意味著
意味着 nghĩa là có nghĩa, là.
Nghĩa của 意味着
yìwèizhe
Ý VỊ TRƯỚCĐộng từphồn thể 意味著- Có nghĩa
- Là
- Bao hàm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 意味着
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 意味着
- 人上课时安静意味着他尊重他人的睡眠。 Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12487904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
意味着 nghĩa là gì?
意味着 (yìwèizhe) nghĩa là có nghĩa, là.
意味着 đọc thế nào?
意味着 đọc là yìwèizhe (pinyin).
Âm Hán Việt của 意味着 là gì?
Âm Hán Việt của 意味着 là "ý vị trước".