TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

意式浓缩咖啡

Yìshìnóngsuōkāfēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 意式濃縮咖啡

意式浓缩咖啡 nghĩa là Espresso.

Nghĩa của 意式浓缩咖啡

Yìshìnóngsuōkāfēi

phồn thể 意式濃縮咖啡tên riêng
  1. Espresso
  2. Cà phê pha kiểu Ý đậm đặc

Câu hỏi thường gặp

意式浓缩咖啡 nghĩa là gì?

意式浓缩咖啡 (yìshìnóngsuōkāfēi) nghĩa là Espresso.

意式浓缩咖啡 đọc thế nào?

意式浓缩咖啡 đọc là Yìshìnóngsuōkāfēi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.