TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

意志

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yìzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ý CHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

意志 nghĩa là ý chí, nghị lực.

Nghĩa của 意志

yìzhì

Ý CHÍDanh từ
  1. Ý chí; nghị lực; sự quyết tâm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 意志

Đồng nghĩa

Từ ghép có 意志

Câu hỏi thường gặp

意志 nghĩa là gì?

意志 (yìzhì) nghĩa là ý chí, nghị lực.

意志 đọc thế nào?

意志 đọc là yìzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 意志 là gì?

Âm Hán Việt của 意志 là "ý chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.