意想不到
giọng máy của trình duyệt
意想不到 nghĩa là không ngờ.
Nghĩa của 意想不到
yìxiǎngbùdào
Ý TƯỞNG BẤT ĐÁO- Không ngờ
- Tưởng tượng trước đó không ra
Câu hỏi thường gặp
意想不到 nghĩa là gì?
意想不到 (yìxiǎngbùdào) nghĩa là không ngờ.
意想不到 đọc thế nào?
意想不到 đọc là yìxiǎngbùdào (pinyin).
Âm Hán Việt của 意想不到 là gì?
Âm Hán Việt của 意想不到 là "ý tưởng bất đáo".