TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

意译

yìyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 意譯

Âm Hán Việt Ý DỊCH

意译 nghĩa là nghĩa, dịch nghĩa.

Nghĩa của 意译

yìyì

Ý DỊCHĐộng từ, Danh từphồn thể 意譯
  1. Nghĩa (của biểu đạt nước ngoài)
  2. Dịch nghĩa (trái với dịch sát chữ 直译)
  3. Diễn giải
  4. Dịch thoát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 意译

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

意译 nghĩa là gì?

意译 (yìyì) nghĩa là nghĩa, dịch nghĩa.

意译 đọc thế nào?

意译 đọc là yìyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 意译 là gì?

Âm Hán Việt của 意译 là "ý dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.