感愧 (gǎnkuì) nghĩa là Cảm thấy biết ơn pha lẫn xấu hổ.
感愧 đọc thế nào?
感愧 đọc là gǎnkuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 感愧 là gì?
Âm Hán Việt của 感愧 là "cảm quý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.