TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

愣头儿青

lèngtóurqīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 愣頭兒青

Âm Hán Việt LĂNG ĐẦU NHI THANH

愣头儿青 nghĩa là người nóng nảy, cá nhân hấp tấp.

Nghĩa của 愣头儿青

lèngtóurqīng

LĂNG ĐẦU NHI THANHphồn thể 愣頭兒青
  1. Người nóng nảy
  2. Cá nhân hấp tấp

Câu hỏi thường gặp

愣头儿青 nghĩa là gì?

愣头儿青 (lèngtóurqīng) nghĩa là người nóng nảy, cá nhân hấp tấp.

愣头儿青 đọc thế nào?

愣头儿青 đọc là lèngtóurqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 愣头儿青 là gì?

Âm Hán Việt của 愣头儿青 là "lăng đầu nhi thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.